anh danh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng thơm, danh tiếng tốt đẹp: "anh danh" chỉ sự nổi tiếng và được ngưỡng mộ, kính trọng vì những phẩm chất tốt, thành tích hay đức hạnh. Đây là một từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh danh của vị tướng ấy lẫy lừng khắp thiên hạ. (Danh tiếng tốt đẹp của vị tướng đó vang dội khắp nơi.)
- Ông luôn gìn giữ anh danh của dòng họ. (Ông ấy luôn bảo vệ danh tiếng tốt đẹp của gia tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lưu truyền anh danh": để lại danh tiếng tốt cho đời sau.
- Công lao của ông được lưu truyền anh danh mãi mãi. (Thành tích của ông được truyền lại tiếng thơm muôn đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Danh thơm (danh từ): danh tiếng tốt, có nghĩa tương tự "anh danh" nhưng thông dụng hơn.
- Để lại danh thơm cho hậu thế. (Để lại tiếng tốt cho đời sau.)
- Tiếng tăm (danh từ): danh tiếng nói chung (có thể tốt hoặc xấu).
- Thanh danh (danh từ): danh tiếng trong sạch, tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa
- Danh tiếng: sự nổi tiếng.
- Tiếng thơm: danh tiếng tốt được nhiều người biết đến và ca ngợi.
- Uy danh: danh tiếng đi đôi với uy thế, quyền lực.
Từ trái nghĩa
- Ô danh: danh tiếng xấu.
- Tai tiếng: tiếng xấu.
Thành ngữ liên quan
- Anh danh thiên cổ: danh tiếng tốt đẹp lưu truyền ngàn đời.
- Vị anh hùng đó đã lập nên anh danh thiên cổ. (Vị anh hùng đó đã tạo dựng danh tiếng tốt đẹp muôn thuở.)